Nghĩa của từ "a wave of" trong tiếng Việt
"a wave of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
a wave of
US /ə weɪv əv/
UK /ə weɪv əv/
Cụm từ
một làn sóng, một đợt
a sudden increase in a particular activity or feeling
Ví dụ:
•
There was a wave of excitement when the news was announced.
Có một làn sóng phấn khích khi tin tức được công bố.
•
The city experienced a wave of protests last month.
Thành phố đã trải qua một làn sóng biểu tình vào tháng trước.
Từ liên quan: