Nghĩa của từ abashed trong tiếng Việt

abashed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

abashed

US /əˈbæʃt/
UK /əˈbæʃt/

Tính từ

ngượng ngùng, xấu hổ

ashamed or embarrassed

Ví dụ:
He was a little abashed by the compliments.
Anh ấy hơi ngượng ngùng trước những lời khen.
She felt completely abashed when she realized her mistake.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn xấu hổ khi nhận ra lỗi lầm của mình.
Từ liên quan: