Nghĩa của từ "above average" trong tiếng Việt
"above average" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
above average
US /əˈbʌv ˈævərɪdʒ/
UK /əˈbʌv ˈævərɪdʒ/
Tính từ
trên mức trung bình, cao hơn mức trung bình
better than average; higher than the usual amount or level
Ví dụ:
•
Her test scores were consistently above average.
Điểm kiểm tra của cô ấy luôn trên mức trung bình.
•
The restaurant serves above average food at reasonable prices.
Nhà hàng phục vụ đồ ăn trên mức trung bình với giá cả hợp lý.
Từ liên quan: