Nghĩa của từ aboveboard trong tiếng Việt
aboveboard trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
aboveboard
US /əˈbʌvˌbɔːrd/
UK /əˌbʌvˈbɔːd/
Tính từ
minh bạch, trung thực, công khai
legitimate, honest, and open
Ví dụ:
•
All their business dealings are completely aboveboard.
Tất cả các giao dịch kinh doanh của họ đều hoàn toàn minh bạch.
•
The negotiations were conducted in an aboveboard manner.
Các cuộc đàm phán được tiến hành một cách minh bạch.
Trạng từ
một cách minh bạch, một cách trung thực, một cách công khai
in a legitimate, honest, and open manner
Ví dụ:
•
Everything was handled completely aboveboard.
Mọi thứ đều được xử lý hoàn toàn minh bạch.
•
They conducted the election aboveboard.
Họ đã tiến hành cuộc bầu cử minh bạch.