Nghĩa của từ accentuated trong tiếng Việt

accentuated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

accentuated

US /əkˈsen.tʃu.eɪ.tɪd/
UK /əkˈsen.tʃu.eɪ.tɪd/

Tính từ

được nhấn mạnh, nổi bật

made more noticeable or prominent

Ví dụ:
Her dark eyeliner accentuated her beautiful eyes.
Kẻ mắt đậm của cô ấy làm nổi bật đôi mắt đẹp của cô ấy.
The dress had a belt that accentuated her waist.
Chiếc váy có một chiếc thắt lưng làm nổi bật vòng eo của cô ấy.
Từ liên quan: