Nghĩa của từ "access code" trong tiếng Việt
"access code" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
access code
US /ˈæk.ses ˌkoʊd/
UK /ˈæk.ses ˌkəʊd/
Danh từ
mã truy cập
a sequence of characters or numbers that allows a user to gain entry to a system or area
Ví dụ:
•
Please enter your access code to proceed.
Vui lòng nhập mã truy cập của bạn để tiếp tục.
•
The building requires an access code after hours.
Tòa nhà yêu cầu mã truy cập sau giờ làm việc.
Từ liên quan: