Nghĩa của từ acclamation trong tiếng Việt
acclamation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
acclamation
US /ˌæk.ləˈmeɪ.ʃən/
UK /ˌæk.ləˈmeɪ.ʃən/
Danh từ
hoan hô, tiếng reo hò, sự tán thành
loud and enthusiastic approval, typically expressed by a crowd
Ví dụ:
•
The candidate was elected by acclamation.
Ứng cử viên được bầu bằng hoan hô.
•
Her performance received widespread acclamation.
Màn trình diễn của cô ấy nhận được sự hoan nghênh rộng rãi.