Nghĩa của từ accordant trong tiếng Việt
accordant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
accordant
US /əˈkɔːr.dənt/
UK /əˈkɔː.dənt/
Tính từ
phù hợp, tương ứng, hòa hợp
agreeing or consistent with something
Ví dụ:
•
His actions were accordant with his stated beliefs.
Hành động của anh ấy phù hợp với niềm tin đã tuyên bố.
•
The new policy is accordant with the company's long-term goals.
Chính sách mới phù hợp với mục tiêu dài hạn của công ty.