Nghĩa của từ acquisitive trong tiếng Việt
acquisitive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
acquisitive
US /əˈkwɪz.ə.t̬ɪv/
UK /əˈkwɪz.ɪ.tɪv/
Tính từ
ham muốn, tham lam
eager to acquire and possess things, especially material possessions
Ví dụ:
•
His acquisitive nature made him a successful but often disliked businessman.
Bản chất ham muốn của anh ta đã khiến anh ta trở thành một doanh nhân thành công nhưng thường bị ghét bỏ.
•
Children are naturally acquisitive, always wanting new toys.
Trẻ em vốn dĩ ham muốn, luôn muốn có đồ chơi mới.