Nghĩa của từ acrimony trong tiếng Việt
acrimony trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
acrimony
US /ˈæk.rəˌmoʊ.ni/
UK /ˈæk.rɪ.mə.ni/
Danh từ
sự cay đắng
bitterness or ill feeling
Ví dụ:
•
The debate was marked by considerable acrimony.
Cuộc tranh luận được đánh dấu bằng sự gay gắt đáng kể.
•
Their divorce was settled without much acrimony.
Cuộc ly hôn của họ được giải quyết mà không có nhiều gay gắt.
Từ liên quan: