Nghĩa của từ actualize trong tiếng Việt
actualize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
actualize
US /ˈæk.tʃu.ə.laɪz/
UK /ˈæk.tʃu.ə.laɪz/
Động từ
hiện thực hóa, thực hiện
to make something a reality; to put into effect
Ví dụ:
•
The company hopes to actualize its plans for expansion next year.
Công ty hy vọng sẽ hiện thực hóa kế hoạch mở rộng vào năm tới.
•
It's time to actualize your dreams and make them happen.
Đã đến lúc hiện thực hóa ước mơ của bạn và biến chúng thành sự thật.