Nghĩa của từ adage trong tiếng Việt
adage trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
adage
US /ˈæd.ɪdʒ/
UK /ˈæd.ɪdʒ/
Danh từ
châm ngôn, tục ngữ, câu nói
a proverb or short statement expressing a general truth
Ví dụ:
•
The old adage 'look before you leap' is still relevant today.
Tục ngữ cổ 'nhìn trước khi nhảy' vẫn còn phù hợp ngày nay.
•
He often quoted a Latin adage to emphasize his point.
Anh ấy thường trích dẫn một châm ngôn Latin để nhấn mạnh quan điểm của mình.