Nghĩa của từ adduce trong tiếng Việt

adduce trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

adduce

US /əˈduːs/
UK /əˈdʒuːs/

Động từ

đưa ra, trích dẫn

cite as evidence

Ví dụ:
He was able to adduce sufficient evidence to support his claim.
Anh ấy đã có thể đưa ra đủ bằng chứng để hỗ trợ yêu cầu của mình.
The lawyer tried to adduce new facts to the court.
Luật sư đã cố gắng đưa ra những sự thật mới trước tòa.