Nghĩa của từ adequacy trong tiếng Việt
adequacy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
adequacy
US /ˈæd.ə.kwə.si/
UK /ˈæd.ə.kwə.si/
Danh từ
sự đầy đủ, sự thích hợp
the state or quality of being adequate; sufficiency for a particular purpose
Ví dụ:
•
The adequacy of the food supply was a major concern during the drought.
Sự đầy đủ của nguồn cung cấp thực phẩm là một mối quan tâm lớn trong thời kỳ hạn hán.
•
We need to assess the adequacy of our current security measures.
Chúng ta cần đánh giá sự đầy đủ của các biện pháp an ninh hiện tại.