Nghĩa của từ adjure trong tiếng Việt

adjure trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

adjure

US /əˈdʒʊr/
UK /əˈdʒʊər/

Động từ

khẩn cầu, ra lệnh

to solemnly urge or command someone to do something

Ví dụ:
I adjure you to tell the truth.
Tôi khẩn cầu bạn nói sự thật.
The judge adjured the witness to speak only what he knew.
Thẩm phán ra lệnh nhân chứng chỉ nói những gì anh ta biết.