Nghĩa của từ "administrative assistant" trong tiếng Việt
"administrative assistant" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
administrative assistant
US /ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.tɪv əˈsɪs.tənt/
UK /ədˌmɪn.ɪˈstræt.ɪv əˈsɪs.tənt/
Danh từ
trợ lý hành chính
a person whose job is to support management and other staff, performing tasks such as organizing meetings, managing schedules, and handling correspondence
Ví dụ:
•
Our new administrative assistant is very efficient.
Trợ lý hành chính mới của chúng tôi rất hiệu quả.
•
She works as an administrative assistant at a law firm.
Cô ấy làm trợ lý hành chính tại một công ty luật.
Từ liên quan: