Nghĩa của từ admonitory trong tiếng Việt
admonitory trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
admonitory
US /ədˈmɑːnɪtɔːri/
UK /ədˈmɒnɪtəri/
Tính từ
cảnh cáo, khuyên răn
giving or conveying a warning or reprimand
Ví dụ:
•
The teacher gave an admonitory glance to the noisy students.
Giáo viên liếc nhìn cảnh cáo những học sinh ồn ào.
•
His tone was admonitory, but also showed concern.
Giọng điệu của anh ấy cảnh cáo, nhưng cũng thể hiện sự lo lắng.