Nghĩa của từ adornment trong tiếng Việt
adornment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
adornment
US /əˈdɔːrn.mənt/
UK /əˈdɔːn.mənt/
Danh từ
1.
đồ trang trí, vật trang sức, sự trang hoàng
a thing that adorns or is used to adorn; an ornament
Ví dụ:
•
The ancient vase was covered with intricate gold adornments.
Chiếc bình cổ được phủ đầy những đồ trang trí bằng vàng tinh xảo.
•
She wore no makeup, relying on her natural beauty as her only adornment.
Cô ấy không trang điểm, chỉ dựa vào vẻ đẹp tự nhiên làm vật trang sức duy nhất.
2.
sự trang trí, sự tô điểm
the action of adorning or being adorned
Ví dụ:
•
The careful adornment of the church for the wedding took hours.
Việc trang trí cẩn thận nhà thờ cho đám cưới mất nhiều giờ.
•
Her simple dress needed no further adornment.
Chiếc váy đơn giản của cô ấy không cần thêm sự trang trí nào nữa.
Từ liên quan: