Nghĩa của từ adroitness trong tiếng Việt
adroitness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
adroitness
US /əˈdrɔɪt.nəs/
UK /əˈdrɔɪt.nəs/
Danh từ
sự khéo léo, sự tinh xảo, sự lanh lợi
skillfulness and dexterity, especially in the use of hands or body; cleverness or skill in handling situations
Ví dụ:
•
The magician performed the trick with incredible adroitness.
Ảo thuật gia đã thực hiện trò ảo thuật với sự khéo léo đáng kinh ngạc.
•
Her political adroitness allowed her to navigate complex negotiations successfully.
Sự khéo léo chính trị của cô ấy đã giúp cô ấy điều hướng thành công các cuộc đàm phán phức tạp.