Nghĩa của từ "adverse effect" trong tiếng Việt
"adverse effect" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
adverse effect
US /ædˈvɜrs ɪˈfɛkt/
UK /ædˈvɜːs ɪˈfɛkt/
Danh từ
tác dụng phụ, ảnh hưởng bất lợi
an undesirable or harmful effect caused by something, such as a drug or medical treatment
Ví dụ:
•
The new medication has several potential adverse effects.
Thuốc mới có một số tác dụng phụ tiềm ẩn.
•
We need to monitor patients for any adverse effects after the surgery.
Chúng ta cần theo dõi bệnh nhân về bất kỳ tác dụng phụ nào sau phẫu thuật.
Từ liên quan: