Nghĩa của từ "Advocate for" trong tiếng Việt

"Advocate for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Advocate for

US /ˈædvəkeɪt fɔːr/
UK /ˈædvəkeɪt fɔː/

Cụm động từ

ủng hộ, bênh vực

to publicly recommend or support a particular cause or policy

Ví dụ:
She continues to advocate for human rights.
Cô ấy tiếp tục ủng hộ nhân quyền.
Many organizations advocate for environmental protection.
Nhiều tổ chức ủng hộ bảo vệ môi trường.