Nghĩa của từ affaire trong tiếng Việt
affaire trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
affaire
US /əˈfɛr/
UK /əˈfɛər/
Danh từ
cuộc tình, ngoại tình
a secret sexual relationship between two people, at least one of whom is married to someone else
Ví dụ:
•
He was having an affaire with his secretary.
Anh ta đang có một cuộc tình với thư ký của mình.
•
The scandal involved a high-profile politician and his long-term affaire.
Vụ bê bối liên quan đến một chính trị gia cấp cao và cuộc tình lâu năm của ông ta.
Từ liên quan: