Nghĩa của từ aficionado trong tiếng Việt
aficionado trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
aficionado
US /əˌfɪʃ.i.əˈnɑː.doʊ/
UK /əˌfɪʃ.i.əˈnɑː.dəʊ/
Danh từ
người hâm mộ, tín đồ, chuyên gia
a person who is very knowledgeable and enthusiastic about an activity, subject, or pastime
Ví dụ:
•
He's a true jazz aficionado.
Anh ấy là một người hâm mộ nhạc jazz thực thụ.
•
The restaurant attracts many culinary aficionados.
Nhà hàng thu hút nhiều tín đồ ẩm thực.