Nghĩa của từ aflame trong tiếng Việt
aflame trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
aflame
US /əˈfleɪm/
UK /əˈfleɪm/
Tính từ
1.
bốc cháy, cháy rực
on fire; burning
Ví dụ:
•
The entire forest was suddenly aflame.
Cả khu rừng bỗng chốc bốc cháy.
•
The candles set the curtains aflame.
Những ngọn nến đã làm rèm cửa bốc cháy.
2.
đỏ bừng, rực rỡ
glowing with color or emotion
Ví dụ:
•
Her cheeks were aflame with embarrassment.
Má cô ấy đỏ bừng vì xấu hổ.
•
The sunset painted the sky aflame with vibrant colors.
Hoàng hôn nhuộm bầu trời rực rỡ với những màu sắc sống động.