Nghĩa của từ afterthought trong tiếng Việt

afterthought trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

afterthought

US /ˈæf.tɚ.θɑːt/
UK /ˈɑːf.tə.θɔːt/

Danh từ

ý nghĩ thêm vào sau, sự bổ sung sau

an idea or plan that was not originally planned but was added later

Ví dụ:
The garden was beautiful, but the small pond seemed like an afterthought.
Khu vườn rất đẹp, nhưng cái ao nhỏ dường như là một ý nghĩ thêm vào sau.
His apology felt like an afterthought, not sincere.
Lời xin lỗi của anh ấy giống như một ý nghĩ thêm vào sau, không chân thành.