Nghĩa của từ agglutinate trong tiếng Việt
agglutinate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
agglutinate
US /əˈɡluː.tə.neɪt/
UK /əˈɡluː.tɪ.neɪt/
Động từ
kết tụ, dính vào
to collect into a mass; to cause to adhere
Ví dụ:
•
The red blood cells began to agglutinate in the presence of the antibody.
Các tế bào hồng cầu bắt đầu kết tụ khi có kháng thể.
•
The particles will agglutinate if not properly dispersed.
Các hạt sẽ kết tụ nếu không được phân tán đúng cách.
Tính từ
chắp dính, kết tụ
formed by the agglutination of words or parts of words
Ví dụ:
•
Turkish is an agglutinate language, where suffixes are added to roots to form complex words.
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là một ngôn ngữ chắp dính, nơi các hậu tố được thêm vào gốc để tạo thành các từ phức tạp.
•
Many Native American languages are highly agglutinate, allowing for very long and descriptive words.
Nhiều ngôn ngữ bản địa châu Mỹ có tính chắp dính cao, cho phép tạo ra những từ rất dài và mang tính mô tả.