Nghĩa của từ agv trong tiếng Việt
agv trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
agv
US /ˌeɪ.dʒiːˈviː/
UK /ˌeɪ.dʒiːˈviː/
Từ viết tắt
Xe tự hành có hướng dẫn
Automated Guided Vehicle: a mobile robot that follows markers or wires in the floor, or uses vision, magnets, or lasers for navigation
Ví dụ:
•
The factory uses AGVs to transport materials between workstations.
Nhà máy sử dụng AGV để vận chuyển vật liệu giữa các trạm làm việc.
•
Implementing AGVs can significantly improve warehouse efficiency.
Việc triển khai AGV có thể cải thiện đáng kể hiệu quả kho hàng.