Nghĩa của từ "aide de camp" trong tiếng Việt
"aide de camp" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
aide de camp
US /ˌeɪd də ˈkæmp/
UK /ˌeɪd də ˈkæmp/
Danh từ
sĩ quan tùy tùng, phụ tá quân sự
a military officer acting as a confidential assistant to a senior officer
Ví dụ:
•
The general's aide-de-camp delivered the urgent message.
Sĩ quan tùy tùng của tướng quân đã chuyển thông điệp khẩn cấp.
•
He served as an aide-de-camp to the President.
Ông ấy đã phục vụ với tư cách là sĩ quan tùy tùng của Tổng thống.