Nghĩa của từ "aide memoire" trong tiếng Việt
"aide memoire" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
aide memoire
US /ˌeɪd.memˈwɑːr/
UK /ˌeɪd.memˈwɑːr/
Danh từ
1.
bản ghi nhớ, công hàm
a memorandum or document summarizing the main points of an agreement or discussion, especially one prepared for diplomatic purposes
Ví dụ:
•
The diplomats exchanged an aide-mémoire outlining their positions.
Các nhà ngoại giao đã trao đổi một bản ghi nhớ phác thảo các quan điểm của họ.
•
The minister presented an aide-mémoire to his counterpart.
Bộ trưởng đã trình một bản ghi nhớ cho người đồng cấp của mình.
2.
vật gợi nhớ, công cụ hỗ trợ trí nhớ
an object or device that helps one to remember something
Ví dụ:
•
She kept a small notebook as an aide-mémoire for her ideas.
Cô ấy giữ một cuốn sổ nhỏ như một vật gợi nhớ cho những ý tưởng của mình.
•
The checklist served as a useful aide-mémoire during the presentation.
Danh sách kiểm tra đóng vai trò là một vật gợi nhớ hữu ích trong buổi thuyết trình.