Nghĩa của từ alimentary trong tiếng Việt
alimentary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
alimentary
US /ˌæl.ɪˈmen.tər.i/
UK /ˌæl.ɪˈmen.tər.i/
Tính từ
tiêu hóa, dinh dưỡng
relating to nourishment or nutrition
Ví dụ:
•
The alimentary canal is a long tube through which food passes.
Ống tiêu hóa là một ống dài mà thức ăn đi qua.
•
The body's alimentary system is crucial for processing nutrients.
Hệ thống tiêu hóa của cơ thể rất quan trọng để xử lý chất dinh dưỡng.
Từ liên quan: