Nghĩa của từ "all things considered" trong tiếng Việt
"all things considered" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
all things considered
US /ɔːl θɪŋz kənˈsɪd.ərd/
UK /ɔːl θɪŋz kənˈsɪd.ərd/
Cụm từ
xét về mọi mặt, tính đến mọi yếu tố
taking all factors into account; in view of all the circumstances
Ví dụ:
•
All things considered, it was a successful trip despite the minor setbacks.
Xét về mọi mặt, đó là một chuyến đi thành công mặc dù có những trở ngại nhỏ.
•
She did a great job, all things considered.
Cô ấy đã làm rất tốt, xét về mọi mặt.