Nghĩa của từ amatory trong tiếng Việt
amatory trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
amatory
US /ˈæm.ə.tɔːr.i/
UK /ˈæm.ə.tər.i/
Tính từ
tình ái, yêu đương
relating to or induced by sexual love or desire
Ví dụ:
•
The poet's work is filled with amatory verses.
Tác phẩm của nhà thơ tràn ngập những câu thơ tình ái.
•
He sent her an amatory letter expressing his deep affection.
Anh ấy đã gửi cho cô ấy một lá thư tình ái bày tỏ tình cảm sâu sắc của mình.