Nghĩa của từ ambiguously trong tiếng Việt
ambiguously trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ambiguously
US /æmˈbɪɡ.ju.əs.li/
UK /æmˈbɪɡ.ju.əs.li/
Trạng từ
một cách mơ hồ, một cách không rõ ràng
in a way that is open to more than one interpretation; having a double meaning
Ví dụ:
•
He answered the question ambiguously, leaving everyone confused.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách mơ hồ, khiến mọi người bối rối.
•
The contract was written ambiguously, leading to disputes.
Hợp đồng được viết một cách mơ hồ, dẫn đến tranh chấp.