Nghĩa của từ amelioration trong tiếng Việt

amelioration trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

amelioration

US /əˌmiː.li.əˈreɪ.ʃən/
UK /əˌmiː.li.əˈreɪ.ʃən/

Danh từ

sự cải thiện, sự làm tốt hơn

the act of making something better or the state of being made better; improvement

Ví dụ:
The new policies led to a significant amelioration of working conditions.
Các chính sách mới đã dẫn đến sự cải thiện đáng kể trong điều kiện làm việc.
There has been a gradual amelioration in the patient's health.
Sức khỏe của bệnh nhân đã có sự cải thiện dần dần.
Từ liên quan: