Nghĩa của từ amp trong tiếng Việt

amp trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

amp

US /æmp/
UK /æmp/

Danh từ

1.

ampe

a unit of electric current, equal to a flow of one coulomb per second

Ví dụ:
The circuit breaker tripped because too many amps were drawn.
Cầu dao bị ngắt vì quá nhiều ampe được rút ra.
This device requires 5 amps to operate correctly.
Thiết bị này yêu cầu 5 ampe để hoạt động chính xác.
2.

amply, bộ khuếch đại

an electronic device that amplifies electric signals, used in sound reproduction

Ví dụ:
He plugged his guitar into the amp.
Anh ấy cắm đàn guitar vào amply.
The band needed a more powerful amp for their concert.
Ban nhạc cần một amply mạnh hơn cho buổi hòa nhạc của họ.
Từ liên quan: