Nghĩa của từ "analytical thinking" trong tiếng Việt
"analytical thinking" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
analytical thinking
US /ˌænəˈlɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/
UK /ˌænəˈlɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/
Danh từ
tư duy phân tích
the ability to break down complex information into smaller parts, identify patterns, and draw logical conclusions
Ví dụ:
•
Strong analytical thinking skills are essential for problem-solving in any field.
Kỹ năng tư duy phân tích mạnh mẽ là cần thiết để giải quyết vấn đề trong bất kỳ lĩnh vực nào.
•
The job requires excellent analytical thinking and attention to detail.
Công việc đòi hỏi tư duy phân tích xuất sắc và sự chú ý đến từng chi tiết.
Từ liên quan: