Nghĩa của từ animatedly trong tiếng Việt
animatedly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
animatedly
US /ˈæn.ə.meɪ.t̬ɪd.li/
UK /ˈæn.ɪ.meɪ.tɪd.li/
Trạng từ
một cách sôi nổi, một cách hoạt bát, một cách hăng hái
in an animated manner; with liveliness and enthusiasm
Ví dụ:
•
She spoke animatedly about her new project.
Cô ấy nói một cách sôi nổi về dự án mới của mình.
•
The children were playing animatedly in the park.
Những đứa trẻ đang chơi một cách sôi nổi trong công viên.