Nghĩa của từ annotator trong tiếng Việt

annotator trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

annotator

US /ˈæn.ə.teɪ.t̬ɚ/
UK /ˈæn.ə.teɪ.tər/

Danh từ

người chú giải, người chú thích

a person who adds notes, comments, or explanations to a text or diagram

Ví dụ:
The historian worked as an annotator for ancient manuscripts.
Nhà sử học làm người chú giải cho các bản thảo cổ.
Data annotators play a crucial role in training AI models.
Người chú thích dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo các mô hình AI.