Nghĩa của từ anpr trong tiếng Việt
anpr trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
anpr
US /ˌeɪ.en.piːˈɑːr/
UK /ˌeɪ.en.piːˈɑːr/
Từ viết tắt
nhận dạng biển số xe tự động
Automatic Number Plate Recognition: a technology that uses optical character recognition on images to read vehicle registration plates
Ví dụ:
•
The police used ANPR cameras to track the suspect's car.
Cảnh sát đã sử dụng camera ANPR để theo dõi xe của nghi phạm.
•
ANPR systems are often used for traffic management and law enforcement.
Hệ thống ANPR thường được sử dụng để quản lý giao thông và thực thi pháp luật.