Nghĩa của từ answerability trong tiếng Việt
answerability trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
answerability
US /ˌæn.sər.əˈbɪl.ə.t̬i/
UK /ˌɑːn.sər.əˈbɪl.ə.ti/
Danh từ
trách nhiệm giải trình, trách nhiệm
the state of being answerable or accountable; responsibility
Ví dụ:
•
The new policy emphasizes individual answerability for project outcomes.
Chính sách mới nhấn mạnh trách nhiệm giải trình cá nhân đối với kết quả dự án.
•
There is a growing demand for greater answerability from public officials.
Có một nhu cầu ngày càng tăng về trách nhiệm giải trình lớn hơn từ các quan chức nhà nước.