Nghĩa của từ antechamber trong tiếng Việt
antechamber trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
antechamber
US /ˈæn.t̬iˌtʃeɪm.bɚ/
UK /ˈæn.tiˌtʃeɪm.bər/
Danh từ
phòng chờ, tiền sảnh, phòng khách
a small room leading to a main room
Ví dụ:
•
We waited in the antechamber before being called into the main office.
Chúng tôi đợi ở phòng chờ trước khi được gọi vào văn phòng chính.
•
The grand hall was preceded by a small, ornate antechamber.
Đại sảnh được dẫn vào bởi một phòng chờ nhỏ, trang trí công phu.