Nghĩa của từ antitussive trong tiếng Việt
antitussive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
antitussive
US /ˌæn.tiˈtʌs.ɪv/
UK /ˌæn.tiˈtʌs.ɪv/
Tính từ
chống ho
used to prevent or relieve a cough
Ví dụ:
•
The doctor prescribed an antitussive medication for her persistent cough.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc chống ho cho cơn ho dai dẳng của cô ấy.
•
Many over-the-counter cold remedies contain antitussive ingredients.
Nhiều loại thuốc cảm không kê đơn có chứa thành phần chống ho.
Danh từ
thuốc chống ho
a medicine used to prevent or relieve a cough
Ví dụ:
•
The pharmacist recommended a strong antitussive for his dry cough.
Dược sĩ đã khuyên dùng một loại thuốc chống ho mạnh cho cơn ho khan của anh ấy.
•
Codeine is a common ingredient in many prescription antitussives.
Codeine là một thành phần phổ biến trong nhiều loại thuốc chống ho kê đơn.