Nghĩa của từ "appointment book" trong tiếng Việt
"appointment book" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
appointment book
US /əˈpɔɪnt.mənt bʊk/
UK /əˈpɔɪnt.mənt bʊk/
Danh từ
sổ hẹn, sổ lịch hẹn
a book or diary used to record appointments
Ví dụ:
•
I need to check my appointment book to see if I'm free next Tuesday.
Tôi cần kiểm tra sổ hẹn để xem liệu tôi có rảnh vào thứ Ba tới không.
•
The receptionist carefully wrote down the new booking in the appointment book.
Lễ tân cẩn thận ghi lại lịch hẹn mới vào sổ hẹn.