Nghĩa của từ approved trong tiếng Việt

approved trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

approved

US /əˈpruːvd/
UK /əˈpruːvd/

Tính từ

được phê duyệt, được chấp thuận

officially accepted or agreed

Ví dụ:
The new policy has been approved by the board.
Chính sách mới đã được hội đồng quản trị phê duyệt.
Only approved personnel are allowed in this area.
Chỉ những nhân viên đã được phê duyệt mới được phép vào khu vực này.