Nghĩa của từ approvingly trong tiếng Việt

approvingly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

approvingly

US /əˈpruː.vɪŋ.li/
UK /əˈpruː.vɪŋ.li/

Trạng từ

tán thành, đồng tình

in a way that shows approval or agreement

Ví dụ:
She nodded approvingly at his suggestion.
Cô ấy gật đầu tán thành đề xuất của anh ấy.
The teacher smiled approvingly at the student's excellent work.
Giáo viên mỉm cười tán thành trước bài làm xuất sắc của học sinh.