Nghĩa của từ appurtenances trong tiếng Việt

appurtenances trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

appurtenances

US /əˈpɜːrtənənsɪz/
UK /əˈpɜːtɪnənsɪz/

Danh từ số nhiều

phụ kiện, vật phụ thuộc

minor items of property associated with a more important one

Ví dụ:
The old house came with all its original appurtenances, including the antique furniture.
Ngôi nhà cũ đi kèm với tất cả các phụ kiện ban đầu của nó, bao gồm cả đồ nội thất cổ.
The lawyer explained that the land sale included all appurtenances, such as the barn and well.
Luật sư giải thích rằng việc bán đất bao gồm tất cả các phụ kiện, chẳng hạn như chuồng trại và giếng.