Nghĩa của từ "Aquatic life" trong tiếng Việt
"Aquatic life" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Aquatic life
US /əˈkwætɪk laɪf/
UK /əˈkwætɪk laɪf/
Danh từ
sinh vật thủy sinh, đời sống dưới nước
all living organisms that inhabit water environments, including plants, animals, and microorganisms
Ví dụ:
•
Pollution poses a serious threat to aquatic life in the river.
Ô nhiễm gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với sinh vật thủy sinh trong sông.
•
The coral reefs are home to diverse aquatic life.
Các rạn san hô là nơi sinh sống của nhiều loại sinh vật thủy sinh.
Từ liên quan: