Nghĩa của từ aquiline trong tiếng Việt
aquiline trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
aquiline
US /ˈæk.wə.laɪn/
UK /ˈæk.wɪ.laɪn/
Tính từ
khoằm, mũi khoằm
(of a person's nose) curved like an eagle's beak
Ví dụ:
•
He had a distinguished face with an aquiline nose.
Anh ấy có một khuôn mặt quý phái với chiếc mũi khoằm.
•
Her profile was striking, dominated by her strong, aquiline features.
Hồ sơ của cô ấy rất nổi bật, được chi phối bởi những đường nét mạnh mẽ và khoằm.