Nghĩa của từ ardor trong tiếng Việt
ardor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ardor
US /ˈɑːr.dɚ/
UK /ˈɑː.dər/
Danh từ
nhiệt huyết, đam mê, sự hăng hái
great enthusiasm or passion
Ví dụ:
•
He spoke with great ardor about his new project.
Anh ấy nói với nhiệt huyết lớn về dự án mới của mình.
•
Her ardor for justice was evident in her every action.
Nhiệt huyết của cô ấy đối với công lý thể hiện rõ trong mọi hành động của cô ấy.