Nghĩa của từ "argy bargy" trong tiếng Việt
"argy bargy" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
argy bargy
US /ˌɑːr.dʒiˈbɑːr.dʒi/
UK /ˌɑː.dʒiˈbɑː.dʒi/
Danh từ
cãi vã, tranh cãi
a dispute or argument, especially a noisy one
Ví dụ:
•
There was a bit of an argy-bargy over the last piece of cake.
Có một chút cãi vã về miếng bánh cuối cùng.
•
The meeting turned into an argy-bargy about budget allocations.
Cuộc họp biến thành một cuộc cãi vã về phân bổ ngân sách.